Bản dịch của từ 湔磨 trong tiếng Việt

湔磨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

湔磨 (Động từ)

jiān mó
01

Rửa sạch, mài mòn dần, dùng để làm sạch hoặc hao mòn vật gì đó qua thời gian

洗涤消磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湔磨

jiān

Các từ liên quan

湔刷
湔拂
湔拔
湔拭
湔改
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
湔
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𣹅, 𣾅, 𣾥, 濺, 灒
Hình thái radical:
⿰,⺡,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép