Bản dịch của từ 湔衣 trong tiếng Việt
湔衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
湔衣 (Danh từ)
【jiān yī】
01
Tục lệ cổ xưa trong đó người ta rửa sạch quần áo, thường gắn với phong tục lễ hội hay nghi thức truyền thống.
古代的一种风俗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湔衣
jiān
湔
yī
衣
Các từ liên quan
湔刷
湔拂
湔拔
湔拭
湔改
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 𣹅, 𣾅, 𣾥, 濺, 灒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,前
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦰
攕
犍
鹣
㡨
鰜
笺
韉
殲
緘
閒
椷
瀥
灁
澦
溷
渉
渺
渡
漠
渇
涥
滲
汊
蓱
锋
痪
𠁆
絢
愡
絏
焭
䏾
琻
蛤
揙
湔祓
湔洗
湔涤
湔雪
