Bản dịch của từ 湔裳 trong tiếng Việt
湔裳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
湔裳 (Danh từ)
【jiān shang】
01
Phong tục xưa vào dịp đầu tháng Giêng âm lịch, nam nữ rảy rượu và giặt áo quần bên bờ nước để tránh tai họa, cầu may.
旧俗于农历正月元日至月晦,士女酹酒洗衣于水边,以辟灾度厄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湔裳
jiān
湔
shang
裳
Các từ liên quan
湔刷
湔拂
湔拔
湔拭
湔改
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 𣹅, 𣾅, 𣾥, 濺, 灒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,前
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦰
攕
犍
鹣
㡨
鰜
笺
韉
殲
緘
閒
椷
瀥
灁
澦
溷
渉
渺
渡
漠
渇
涥
滲
汊
蓱
锋
痪
𠁆
絢
愡
絏
焭
䏾
琻
蛤
揙
湔祓
湔洗
湔涤
湔雪
