Bản dịch của từ 湖 trong tiếng Việt
湖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
湖 (Danh từ)
【hú】
01
Hồ; hồ nước
湖泊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hồ; Hồ Quảng (chỉ Hồ Nam, Hồ Bắc)
湖南;湖北
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hồ Châu (thành phố thuộc tỉnh Chiết Giang nổi tiếng bút viết và lụa)
湖洲
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,胡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨フ一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠍐
螜
喖
囫
楜
㹱
蝴
隺
核
狐
和
瑚
汭
淦
滠
泥
泜
淤
漆
瀐
渀
潙
湇
渣
徧
喛
硠
趈
𠌖
寊
猵
絡
愀
葀
溾
閎
湖泊
江湖
西湖
湖南
芜湖
湖边
湖北
太湖
澎湖
湖畔
