Bản dịch của từ 湖北 trong tiếng Việt

湖北

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

湖北 (Từ chỉ nơi chốn)

hú běi
01

Hồ Bắc (tỉnh miền trung Trung Quốc)

中国中部的省,简称鄂面积185897平方公里,省会武汉该省三面环山,山地丘陵面积占总面积70%,中部、南部为平原是中国重要的产棉省及淡水养殖省,是轻重工业综合 发展的省,武钢及十堰的汽车制造厂为中国著名大企业水陆交通便利,长江、汉水、京广、焦枝、枝柳、囊渝等河流、铁路通过该省

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湖北

běi

湖
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,胡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép