Bản dịch của từ 湖北省 trong tiếng Việt

湖北省

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

湖北省 (Từ chỉ nơi chốn)

hú béi shěng
01

省名。属长江流域,因位于洞庭湖之北而得名,简称「鄂」。东南邻江西,南界湖南,西接四川,西北邻陕西,北接河南。面积约十八万六千二百平方公里,省会武昌市。中南部的江汉平原湖泊众多,是我国着名的淡水鱼产区。矿产丰富、工业发达;交通便利,有平汉、粤汉铁路经此,长江、汉水横贯东西。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湖北省

běi

shěng

湖
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,胡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép