Bản dịch của từ 湖海飘零 trong tiếng Việt

湖海飘零

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊhuthanh sắc

湖海飘零 (Tính từ)

hú hǎi piāo líng
01

Phiêu dạt khắp nơi; sống lang thang; Hồ hải phiêu linh; hồ và biển trôi nổi

湖:湖泊,水体的一种; 海:大海,广阔的水域; 飘零:漂浮、飘荡,形容状态不稳定或随风而动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湖海飘零

hǎi

piāo

líng

湖
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿰,⺡,胡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨フ一ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép