Bản dịch của từ 湖畔诗人 trong tiếng Việt
湖畔诗人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | h | u | thanh sắc |
湖畔诗人 (Danh từ)
【hú pàn shī rén】
01
‘Hồ Bàn Thi Nhân’ — chỉ nhóm thi nhân Anh đầu thế kỷ XIX (như 华兹华斯、柯勒律治) sống ven hồ(甘巴兰湖),以田园自然景致抒发清新思想,形成一派文学流派。
十九世纪初,英国诗人华兹华斯、柯勒立基等人,因崇仰卢梭的自然学说,结伴居于英国北部的甘巴兰湖畔,藉山水自然的美景,抒发其清新的思想,自成一派,故被称为「湖畔诗人」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湖畔诗人
hú
湖
pàn
畔
shī
诗
rén
人
- Bính âm:
- 【hú】【ㄏㄨˊ】【HỒ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,胡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨フ一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠍐
螜
喖
囫
楜
㹱
蝴
隺
核
狐
和
瑚
汭
淦
滠
泥
泜
淤
漆
瀐
渀
潙
湇
渣
徧
喛
硠
趈
𠌖
寊
猵
絡
愀
葀
溾
閎
湖泊
江湖
西湖
湖南
芜湖
湖边
湖北
太湖
澎湖
湖畔
