Bản dịch của từ 湗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

fèng
01

Bùn sâu, nhớ đến 'bùn' để dễ nhớ (bùn sâu dưới nước).

深泥。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với “”, là rễ cây lúa nước (giống như rễ cây giang trắng).

同“葑”,菰根,即茭白根。

Ví dụ
湗
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHỤNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,封
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一一丨一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép