Bản dịch của từ 湘东一目 trong tiếng Việt

湘东一目

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘东一目 (Thành ngữ)

xiāng dōng yī mù
01

Tên một câu chuyện/điển cố: chỉ '棋眼' (một mắt bị mù trên bàn cờ) — từ chuyện về vua Tương Đông (萧绎) sinh ra bị mù một mắt, sau dùng để chỉ điểm mắt trên bàn cờ.

湘东王萧绎初生时患眼疾,梁高祖自为医治,遂盲一目。后在江陵称帝,是为元帝。即位第三年,西魏攻陷江陵,被杀。见《梁书.元帝纪》。后人以“湘东一目”指棋眼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘东一目

xiāng

dōng

Các từ liên quan

湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
湘勇
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép