Bản dịch của từ 湘云鹤氅 trong tiếng Việt
湘云鹤氅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
湘云鹤氅 (Danh từ)
【xiāng yún hè chǎng】
01
Áo choàng của đạo sĩ (trang phục truyền thống của tu sĩ Đạo giáo)
道士的服装。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘云鹤氅
xiāng
湘
yún
云
hè
鹤
chǎng
氅
Các từ liên quan
湘东一目
湘乡派
湘军
湘剧
湘勇
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
鹤乘轩
氅衣
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芗
郷
啍
萫
𠆝
稥
鄉
驤
香
骧
緗
麘
潉
湍
涊
㴏
汗
汼
瀫
湝
㳉
沄
澹
洣
殙
斞
棴
珷
馭
𠌥
𠔢
矞
痣
䄍
晩
猹
湘菜
湘潭
湘西
湘江
潇湘
湘绣
湘语
湘军
湘乡
湘东
