Bản dịch của từ 湘君竹 trong tiếng Việt

湘君竹

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘君竹 (Cụm từ)

xiāng jūn zhú
01

即湘妃竹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘君竹

xiāng

jūn

zhú

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
君上
君临
君主
君主专制
君主制
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép