Bản dịch của từ 湘妃墓 trong tiếng Việt

湘妃墓

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘妃墓 (Cụm từ)

xiāng fēi mù
01

舜妃娥皇﹑女英之墓。在湖南省洞庭湖中的君山上。此为一种传说。今存之墓为石砌,前有石柱﹑墓碑等,乃清光绪年间所立。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘妃墓

xiāng

fēi

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép