Bản dịch của từ 湘娥 trong tiếng Việt
湘娥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
湘娥 (Danh từ)
【xiāng é】
01
Chỉ 湘妃 (một nhân vật/tiên nữ liên quan tới sông Hương/miền Hồ Nam trong truyền thuyết; tên riêng lịch sử/thiên cổ)
指湘妃。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘娥
xiāng
湘
é
娥
Các từ liên quan
湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
娥妆
娥姜水
娥姣
娥娙
娥娥
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芗
郷
啍
萫
𠆝
稥
鄉
驤
香
骧
緗
麘
潉
湍
涊
㴏
汗
汼
瀫
湝
㳉
沄
澹
洣
殙
斞
棴
珷
馭
𠌥
𠔢
矞
痣
䄍
晩
猹
湘菜
湘潭
湘西
湘江
潇湘
湘绣
湘语
湘军
湘乡
湘东
