Bản dịch của từ 湘帘 trong tiếng Việt

湘帘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘帘 (Danh từ)

xiāng lián
01

Mành trúc đốm

用湘妃竹制成的帘子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘帘

xiāng

lián

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép