Bản dịch của từ 湘文 trong tiếng Việt

湘文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘文 (Danh từ)

xiāng wén
01

Vân hoa trên trúc ở hồ Tương (hoa văn, họa tiết tự nhiên của cây trúc ở tỉnh Hồ Nam)

2.湘竹的花纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoa văn, họa tiết dệt may truyền thống của vùng Hồ Nam (họa tiết trên vải, lụa hoặc thổ cẩm)

1.湘地丝织品的花纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘文

xiāng

wén

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
文丈
文不加点
文不对题
文丐
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép