Bản dịch của từ 湘月 trong tiếng Việt

湘月

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘月 (Cụm từ)

xiāng yuè
01

词牌名。即《念奴娇》。宋姜夔有《湘月》词。自注:“予度此曲﹐即《念奴娇》之鬲指声也﹐于双调中吹之。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘月

xiāng

yuè

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép