Bản dịch của từ 湘桂铁路 trong tiếng Việt

湘桂铁路

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘桂铁路 (Cụm từ)

xiāng guì tiě lù
01

从湖南衡阳到广西友谊关,与越南铁路相连。途经桂林、柳州、南宁等地。长1013千米。1955年全线通车(来宾以北段1941年筑成)。柳州至黎塘段已建成复线。为中国华南地区重要铁路干线。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘桂铁路

xiāng

guì

tiě

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
桂丛
桂冠
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép