Bản dịch của từ 湘江竹 trong tiếng Việt

湘江竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘江竹 (Danh từ)

xiāng jiāng zhú
01

Loài tre (cây tre) gọi là 'Hương Giang trúc' hay 'tửu phi trúc' — tức cây tre thuộc họ Măng tre, thường gọi là '湘妃竹'; một loại tre cảnh có thân mảnh, thường trồng làm cảnh.

即湘妃竹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘江竹

xiāng

jiāng

zhú

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
江上
江东
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép