Bản dịch của từ 湘汨 trong tiếng Việt

湘汨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘汨 (Danh từ)

xiāng mì
01

Từ chỉ chung sông Hương (湘江) và sông Mịch (汨罗江) — hai con sông ở tỉnh Hồ Nam, trong đó 湘江 là con sông chính, 汨罗江 là nhánh phụ.

湘江与汨罗江的并称。湘江为湖南省第一条大河。汨罗江为湘江支流。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘汨

xiāng

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
汨罗
汨罗江
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép