Bản dịch của từ 湘灵鼓瑟 trong tiếng Việt

湘灵鼓瑟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘灵鼓瑟 (Cụm từ)

xiāng líng gǔ sè
01

谓湘水女神弹奏古瑟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘灵鼓瑟

xiāng

líng

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
瑟居
瑟弄琴调
瑟歌
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép