Bản dịch của từ 湘燕 trong tiếng Việt

湘燕

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘燕 (Cụm từ)

xiāng yàn
01

湖南零陵山上燕状之石。相传遇风雨即上下群飞,如真燕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘燕

xiāng

yàn

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép