Bản dịch của từ 湘芸 trong tiếng Việt

湘芸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

湘芸 (Danh từ)

xiāng yún
01

Một loại hương thảo/rái (cây thơm) mọc ở vùng Hồ Nam (Giang Hồ, chữ chỉ tỉnh Hunan); '' là tên một loại hương thảo có mùi mạnh, dùng để xua đuổi bọ giấy trong sách.

湘地所产的香草。芸,香草名,有强烈气味,可驱除书中蠧鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘芸

xiāng

yún

Các từ liên quan

湘东一目
湘乡派
湘云鹤氅
湘军
湘剧
芸人
芸台
芸合
芸夫
湘
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,⺡,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép