Bản dịch của từ 湘西 trong tiếng Việt
湘西
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
湘西 (Từ chỉ nơi chốn)
【xiāng xī】
01
Phía nam Hồ Tây
湘西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tây Hồ Nam, khu vực phía tây tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc
Xiangxi Tujia and Miao Autonomous Prefecture 湘西土家族苗族自治州 [XiāngxīTu3jiāzúMiáozúzìzhìzhōu]
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘西
xiāng
湘
xī
西
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芗
郷
啍
萫
𠆝
稥
鄉
驤
香
骧
緗
麘
潉
湍
涊
㴏
汗
汼
瀫
湝
㳉
沄
澹
洣
殙
斞
棴
珷
馭
𠌥
𠔢
矞
痣
䄍
晩
猹
湘菜
湘潭
湘西
湘江
潇湘
湘绣
湘语
湘军
湘乡
湘东
