Bản dịch của từ 湘西菜 trong tiếng Việt
湘西菜
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāng | ㄒㄧㄤ | x | iang | thanh ngang |
湘西菜 (Cụm từ)
【xiāng xī cài】
01
Ẩm thực Tây Hồ Nam; Ẩm thực Tây Hồ; Ẩm thực vùng Tây Hương
湘西菜是指中国湖南省湘西地区的地方菜肴,以其独特的风味和丰富的食材而闻名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湘西菜
xiāng
湘
xī
西
cài
菜
- Bính âm:
- 【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,相
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芗
郷
啍
萫
𠆝
稥
鄉
驤
香
骧
緗
麘
潉
湍
涊
㴏
汗
汼
瀫
湝
㳉
沄
澹
洣
殙
斞
棴
珷
馭
𠌥
𠔢
矞
痣
䄍
晩
猹
湘菜
湘潭
湘西
湘江
潇湘
湘绣
湘语
湘军
湘乡
湘东
