Bản dịch của từ 湛江师范学院 trong tiếng Việt
湛江师范学院
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
湛江师范学院 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhàn jiāng shī fàn xué yuàn】
01
Học viện Sư phạm Trạm Giang
中国广东省湛江市的一所高等教育机构。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湛江师范学院
zhàn
湛
jiāng
江
shī
师
fàn
范
xué
学
yuàn
院
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
- Các biến thể:
- 沈, 浸, 淫, 㴴, 𠗮, 潭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,甚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虦
欃
戰
嶘
㙴
㺘
䱠
綻
䗃
覱
偡
䧯
泭
㳵
淈
游
滒
㵳
沚
漯
瀆
湙
㳯
㵀
赔
䛋
媞
煚
詖
猳
愋
强
蒇
軸
搄
朁
精湛
湛蓝
湛江
清湛
深湛
湛清
湛河
澄湛
李湛
湛江市
