Bản dịch của từ 湛河区 trong tiếng Việt

湛河区

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

湛河区 (Từ chỉ nơi chốn)

zhàn hé qū
01

Khu Trạm Hà

中国河南省驻马店市下辖的一个区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湛河区

zhàn

湛
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
Các biến thể:
沈, 浸, 淫, 㴴, 𠗮, 潭
Hình thái radical:
⿰,⺡,甚
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép