Bản dịch của từ 湛湛青天 trong tiếng Việt
湛湛青天
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
湛湛青天 (Tính từ)
【zhàn zhàn qīng tiān】
01
Bầu trời xanh thẳm, tượng trưng cho chính nghĩa và công lý.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湛湛青天
zhàn
湛
zhàn
青
qīng
天
Các từ liên quan
湛一
湛乐
湛冥
湛冽
湛凉
青丘
青丘子
青丘缴
青丙
青丛
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẠM】
- Các biến thể:
- 沈, 浸, 淫, 㴴, 𠗮, 潭
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,甚
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨丨一一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虦
欃
戰
嶘
㙴
㺘
䱠
綻
䗃
覱
偡
䧯
泭
㳵
淈
游
滒
㵳
沚
漯
瀆
湙
㳯
㵀
赔
䛋
媞
煚
詖
猳
愋
强
蒇
軸
搄
朁
精湛
湛蓝
湛江
清湛
深湛
湛清
湛河
澄湛
李湛
湛江市
