Bản dịch của từ 湡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên xưa của thành phố Sa Hà, tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc (nhớ như tên địa danh cổ, gợi liên tưởng đến dòng nước chảy qua vùng đất này).

今中国河北省沙河的古称:“又有蓼水、冯水,皆东至朝平入~。”

Ví dụ
02

Tên gọi cổ của một vùng đầm lầy, ao hồ (gợi hình ảnh vùng đất ngập nước, dễ nhớ qua cảnh đầm lầy).

古沼泽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

湡
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Hình thái radical:
⿰,氵,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép