Bản dịch của từ 湥 trong tiếng Việt
湥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tū | ㄊㄨ | t | u | thanh ngang |
湥 (Danh từ)
【tū】
01
Dột; như 'nhà dột' giọt; như 'giọt nước; giọt lệ' lụt; như 'lụt lội' sụt; như 'sụt sùi' thụt; như 'thụt lùi' chéo; như 'chéo khăn; chéo áo; chéo góc' giột; như 'nhà giột' xụt; như 'xụt xùi'. (Tính) Dáng nước chảy.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
