Bản dịch của từ 湥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨtuthanh ngang

(Danh từ)

01

Dột; như 'nhà dột' giọt; như 'giọt nước; giọt lệ' lụt; như 'lụt lội' sụt; như 'sụt sùi' thụt; như 'thụt lùi' chéo; như 'chéo khăn; chéo áo; chéo góc' giột; như 'nhà giột' xụt; như 'xụt xùi'. (Tính) Dáng nước chảy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

湥
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【THỐC】
Hình thái radical:
⿰⺡突
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フノ丶一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép