Bản dịch của từ 湧 trong tiếng Việt
湧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
湧 (Danh từ)
【yǒng】
01
Giống chữ '涌' (dòng nước trào lên mạnh mẽ như nước suối dũng dội)
同“涌”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xem thêm yǒng (涌) để biết nghĩa chi tiết
另见yǒng(涌)
Ví dụ
03
Họ Dũng (một họ trong tiếng Trung)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
