Bản dịch của từ 湧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

(Danh từ)

yǒng
01

Giống chữ '' (dòng nước trào lên mạnh mẽ như nước suối dũng dội)

同“涌”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem thêm yǒng () để biết nghĩa chi tiết

另见yǒng(涌)

Ví dụ
03

Họ Dũng (một họ trong tiếng Trung)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

湧
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【DŨNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,勇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶丨フ一一丨フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép