Bản dịch của từ 湨梁 trong tiếng Việt

湨梁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊjuthanh sắc

湨梁 (Danh từ)

jú liáng
01

Đê lớn ven bờ nước, dùng để ngăn lũ hoặc giữ đất không bị xói mòn.

湨水边的大堤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湨梁

liáng

Các từ liên quan

梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
湨
Bính âm:
【Jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Hình thái radical:
⿰,⺡,狊
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép