Bản dịch của từ 湩乳 trong tiếng Việt

湩乳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

湩乳 (Danh từ)

dòng rǔ
01

Sữa mẹ, sữa tiết ra từ vú để nuôi con

乳汁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湩乳

dòng

Các từ liên quan

湩湩
湩然
湩酒
湩酪
湩醴
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
湩
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
𠄉, 𡦢
Hình thái radical:
⿰⺡重
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép