Bản dịch của từ 湩酪 trong tiếng Việt

湩酪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

湩酪 (Danh từ)

dòng lào
01

Phô mai, sản phẩm từ sữa đông đặc dùng làm thức ăn.

奶酪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湩酪

dòng

lào

Các từ liên quan

湩乳
湩湩
湩然
湩酒
湩醴
酪乳
酪奴
酪浆
酪粥
酪素
湩
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
𠄉, 𡦢
Hình thái radical:
⿰⺡重
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨フ一一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép