Bản dịch của từ 湫湿 trong tiếng Việt

湫湿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

湫湿 (Tính từ)

jiǎo shī
01

Thấp trũng và ẩm ướt, nơi đất đai hoặc vùng đất thấp bị dính nước.

低下潮湿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湫湿

jiǎo

shī

湿

Các từ liên quan

湫仄
湫凹
湫厉
湫学
湫室
湿云
湿化
湿响
湫
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【TIỂU.TIỀU】
Các biến thể:
湬, 𣹌, 𨺹
Hình thái radical:
⿰,⺡,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép