Bản dịch của từ 湫漻 trong tiếng Việt
湫漻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
湫漻 (Tính từ)
【jiǎo liáo】
01
Yên tĩnh, thanh tịnh, không ồn ào
清静。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湫漻
jiǎo
湫
liáo
漻
Các từ liên quan
湫仄
湫凹
湫厉
湫学
湫室
漻泪
漻泬
漻漻
漻澥
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【TIỂU.TIỀU】
- Các biến thể:
- 湬, 𣹌, 𨺹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龟
鞧
緧
穐
媝
秋
鰌
䲡
塸
鳅
丠
秌
臫
䜈
纐
䚩
剼
徺
鉸
樔
㳅
腳
㩭
敽
洂
瀚
滀
涵
㶉
溛
沌
泃
湉
淚
㵳
況
報
厫
葜
㓺
䦎
㥖
𠋷
睌
靔
奡
凒
巽
湫隘
