Bản dịch của từ 湬 trong tiếng Việt
湬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
湬 (Tính từ)
【qiū】
01
Giống như chữ '湫' (một chữ Hán khác có nghĩa liên quan đến nước hoặc chỗ trũng), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến vùng nước trũng hay ao hồ nhỏ.
同“湫”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 湫
- Hình thái radical:
- ⿱,秋,水
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丶丿丿丶乚乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶖
鞧
恘
邱
丠
鳅
湫
蚯
蠤
蘒
楸
緧
㽲
繳
敽
㭂
釥
䥞
撟
䚩
徼
燞
䀊
晈
氷
㳼
沯
泴
洯
灓
氹
黎
澩
沊
求
永
䙂
䇵
詢
𠅻
䬯
頒
鹐
㽰
䁊
朡
溩
飶
