Bản dịch của từ 湭 trong tiếng Việt
湭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
湭 (Danh từ)
【qiú】
01
Chất lỏng, nước cốt (giống như 'nước' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì đều là chất lỏng).
汁液。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cũng như chữ '泅', nghĩa là bơi lội (hình ảnh dễ nhớ: 'khâu' bơi như cá trong nước).
同“泅”,游水。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một con sông ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc (như tên địa danh quen thuộc để nhớ).
河名,在中国陕西省渭南市。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
