Bản dịch của từ 湭 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiú
01

Chất lỏng, nước cốt (giống như 'nước' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì đều là chất lỏng).

汁液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũng như chữ '', nghĩa là bơi lội (hình ảnh dễ nhớ: 'khâu' bơi như cá trong nước).

同“泅”,游水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên một con sông ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc (như tên địa danh quen thuộc để nhớ).

河名,在中国陕西省渭南市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

湭
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【KHÂU】
Các biến thể:
泅, 𦵩
Hình thái radical:
⿰,氵,酋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丿一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép