Bản dịch của từ 湮伏 trong tiếng Việt

湮伏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

湮伏 (Động từ)

yān fú
01

Ẩn nấp, lẩn trốn; giấu mình (thường chỉ hành động chìm vào bóng tối hoặc yên lặng để không bị phát hiện)

隐匿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湮伏

yān

Các từ liên quan

湮亡
湮佚
湮厄
湮圮
湮坠
伏丑
伏乞
伏事
伏从
湮
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【NHÂN】
Các biến thể:
洇, 𣽔
Hình thái radical:
⿰,⺡,垔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép