Bản dịch của từ 湮坠无闻 trong tiếng Việt

湮坠无闻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

湮坠无闻 (Tính từ)

yān zhuì wú wén
01

名声或事迹被埋没无人知晓默默无闻湮没不彰可联想汉越词湮没”)

湮:埋没;无闻:没有知道。名声被埋没,没人知道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湮坠无闻

yān

zhuì

wén

Các từ liên quan

湮亡
湮伏
湮佚
湮厄
湮圮
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
无一不备
无一不知
无一可
无一时
闻一多
闻一知十
湮
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【NHÂN】
Các biến thể:
洇, 𣽔
Hình thái radical:
⿰,⺡,垔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép