Bản dịch của từ 湮放 trong tiếng Việt

湮放

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

湮放 (Động từ)

yān fàng
01

Rải rác, tan đi, mất dấu (mất mát, tản lạc khiến không còn nguyên vẹn) — (Hán Việt: yān/phóng liên tưởng:

散佚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湮放

yān

fàng

Các từ liên quan

湮亡
湮伏
湮佚
湮厄
湮圮
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
湮
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【NHÂN】
Các biến thể:
洇, 𣽔
Hình thái radical:
⿰,⺡,垔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép