Bản dịch của từ 湮沈 trong tiếng Việt
湮沈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
湮沈 (Động từ)
【yān shěn】
01
(Viết) Sự hủy diệt, đánh chìm hoặc bị chôn vùi; cũng có nghĩa là biến mất hoặc hủy diệt (chủ yếu được sử dụng trong tiếng Trung cổ hoặc chữ viết)
1.亦作“湮沉”。
Ví dụ
02
Chìm xuống, bị埋没 hoặc sa vào cảnh thái hoá; bị lãng quên/đuổi khỏi vị thế
2.埋没;沉沦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湮沈
yān
湮
shěn
沈
Các từ liên quan
湮亡
湮伏
湮佚
湮厄
湮圮
沈下
沈东阳
沈乱
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【NHÂN】
- Các biến thể:
- 洇, 𣽔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,垔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フ丨丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咽
阏
烟
傿
黫
漹
淊
臙
剦
恹
奄
橪
蒑
霠
緸
𠆭
荫
㧢
阴
濦
鞇
禋
喑
隂
濣
泤
汧
汶
澲
漗
澎
漝
漢
瀢
潑
湘
㗓
舽
塟
葛
朞
脿
揌
渢
䟭
硶
销
堮
湮灭
湮没
湮渗
湮没无闻
