Bản dịch của từ 湮轶 trong tiếng Việt

湮轶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

湮轶 (Động từ)

yān yì
01

Bị chôn vùi, mất mát rồi biến mất; bị che lấp không còn lưu truyền (ví dụ: sự thật, văn vật bị湮轶).

埋没散失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湮轶

yān

Các từ liên quan

湮亡
湮伏
湮佚
湮厄
湮圮
轶丽
轶义
轶事
轶事遗闻
轶伦
湮
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【NHÂN】
Các biến thể:
洇, 𣽔
Hình thái radical:
⿰,⺡,垔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép