Bản dịch của từ 湮郁 trong tiếng Việt

湮郁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

湮郁 (Tính từ)

yān yù
01

Tâm trạng u uất, buồn bã nặng nề, tinh thần bị ức chế (Hán-Việt: yêm ứ/uyên uất)

谓心情抑郁不畅快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湮郁

yān

Các từ liên quan

湮亡
湮伏
湮佚
湮厄
湮圮
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
湮
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【NHÂN】
Các biến thể:
洇, 𣽔
Hình thái radical:
⿰,⺡,垔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép