Bản dịch của từ 湯 trong tiếng Việt
湯

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shāng | ㄊㄤ | t | ang | thanh ngang |
- Bính âm:
- 【shāng】【ㄊㄤ, ㄕㄤ】【THANG, SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 湯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞺
鏜
蹚
镗
趟
汤
铴
闛
蝪
嘡
劏
薚
商
熵
殇
螪
墒
觞
禓
殤
伤
觴
慯
蔏
澖
㵊
滂
浽
洎
浏
汁
泍
㶁
涳
海
湫
軹
猢
渰
萿
惲
湱
猱
阕
筙
棑
堫
硤
