Bản dịch của từ 湲湲 trong tiếng Việt
湲湲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
湲湲 (Tính từ)
【yuán yuán】
01
Miêu tả trạng thái hỗn loạn, lộn xộn hoặc đổ nhào (cảnh tượng lộn ngược như cá rùa văng tung; cũng có giải thích là âm thanh nước chảy ầm ầm)
颠倒貌;纷错貌。《文选.枚乘<七发>》:“横暴之极﹐鱼鳖失势﹐颠倒偃侧﹐沋沋湲湲﹐蒲伏连延。”李善注:“沋沋湲湲﹐鱼鳖颠倒之貌也。”一说为水流声。吕延济注:“沋沋湲湲﹐皆声也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湲湲
yuán
湲
