Bản dịch của từ 湴河 trong tiếng Việt
湴河
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
湴河 (Danh từ)
【bàn hé】
01
Bị mắc kẹt trong vũng lầy và không thể tự giải thoát; ẩn dụ cho việc gặp phải điều xui xẻo hoặc một tình huống khó khăn (có thể dùng như một động từ hoặc một danh từ)
谓陷入泥淖之中。星命家用来比喻遭逢厄运。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湴河
bàn
湴
hé
河
Các từ liên quan
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
- Bính âm:
- 【pán】【ㄅㄢˋ, ㄆㄢˊ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 埿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,並
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕰
鉡
㪵
扮
拌
坢
辦
㚘
絆
靽
秚
跘
䙃
盘
䃑
䰔
盤
膰
洀
肨
磐
蒰
媻
鞶
汶
沺
洧
澷
溙
汼
㵉
潤
湏
涉
溡
氾
祦
捫
铤
菔
旌
着
䝇
谹
绮
訦
烹
酔
