Bản dịch của từ 湶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

quán
01

Cùng nghĩa với chữ “” (suối), nơi nước ngầm phun lên mặt đất.

同“泉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một dòng nước, như suối nhỏ trong tự nhiên (giúp nhớ: nước chảy róc rách như tiếng 'quán' quen thuộc).

水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

湶
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,泉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨乚一一乚乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép