Bản dịch của từ 湷 trong tiếng Việt
湷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuāng | ㄓㄨㄤ | N/A | N/A | N/A |
湷 (Danh từ)
【zhuāng】
01
Âm thanh vang vọng khi búa đập xuống nước sâu (giúp nhớ: tiếng 'trang' vang dội như tiếng búa đập nước).
槌水深声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cọc gỗ cắm sâu dưới nước, như cọc chống cầu hay bến đò (giúp nhớ: 'trang' như cọc trụ vững chắc dưới nước).
在深水中的树桩。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhuāng】【ㄓㄨㄤ】【TRANG】
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,春
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一一一丿丶丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妆
荘
樁
裝
梉
莊
庄
娤
庒
桩
妝
装
渾
䛰
䐊
馄
䰟
鼲
㑮
魂
浑
𠇌
餛
䴷
潯
㳈
㴄
浩
洑
漭
瀼
淎
滼
㵼
㵂
濜
㛿
嵯
焭
傃
羠
滑
𠌣
酢
谠
嫅
葈
㱧
