Bản dịch của từ 湸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàng

ㄌㄧㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

liàng
01

Cổ dùng thay cho chữ “” nghĩa là sáng, sáng sủa (như ánh sáng rọi sáng)

古通“亮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước lớn, nước ngập tràn như lũ lụt (nhớ đến 'lượng' nước lớn gây ngập lụt)

大水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

湸
Bính âm:
【liàng】【ㄌㄧㄤˋ】【LƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,亮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶一丨乚一丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép